机器機器 nghĩa là gì
jī qìHán Việt: CƠ KHÍ
máy móc
Nghĩa
jī qìHSK 3Hán Việt: CƠ KHÍPhổ biến #2625
- máy móc
- LT:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]
Tiếng Anh: machine; CL:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]
jī qìHán Việt: CƠ KHÍ
máy móc
Tiếng Anh: machine; CL:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]