杀手殺手 nghĩa là gì
shā shǒuHán Việt: SÁT THỦ
kẻ giết người
Nghĩa
shā shǒuHSK 7Hán Việt: SÁT THỦPhổ biến #3723
- kẻ giết người
- sát nhân
- sát thủ
- (thể thao) đấu thủ đáng gờm
Tiếng Anh: killer; murderer; hit man; (sports) formidable player
shā shǒuHán Việt: SÁT THỦ
kẻ giết người
Tiếng Anh: killer; murderer; hit man; (sports) formidable player