Từ điển › 极端极端極端 nghĩa là gìjí duānHán Việt: CỰC ĐOANcực đoanNghĩa jí duānHSK 6Hán Việt: CỰC ĐOANcực đoanTiếng Anh: extremeChữ thành phần极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 极端极端主义jí duān zhǔ yì chủ nghĩa cực đoan极端之恶jí duān zhī è (triết học) cái ác tuyệt đối极端分子jí duān fèn zǐ kẻ cực đoan