Từ điển › 枕头枕头枕頭 nghĩa là gìzhěn touHán Việt: CHẲM ĐẦUgốiNghĩa zhěn touHSK 7Hán Việt: CHẲM ĐẦUgốiTiếng Anh: pillowChữ thành phần枕zhěn · Hán Việt: chẳmpillow8 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 枕头枕头套zhěn tou tào vỏ gối枕头箱zhěn tou xiāng hộp gối Trung Quốc (dùng để giữ đồ quý giá)枕头蛋糕zhěn tou dàn gāo bánh loaf