Từ điển › 标题标题標題 nghĩa là gìbiāo títiêu đềNghĩa biāo tíHSK 3tiêu đềđề mụctựa đềchú thíchchủ đềTiếng Anh: title; heading; headline; caption; subjectChữ thành phần标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 标题标题栏biāo tí lán thanh tiêu đề (của cửa sổ) (máy tính)标题语biāo tí yǔ từ trong tiêu đề; mục (trong từ điển)标题党biāo tí dǎng "người viết tiêu đề giật gân", người viết tiêu đề gây hiểu lầm để thu hút người dùng Internet; câu tiêu đề câu view标题新闻biāo tí xīn wén tin tức tiêu đề; câu chuyện tiêu đề