Từ điển › 格子格子 nghĩa là gìgé ziHán Việt: CÁCH TÍô caroNghĩa gé ziHán Việt: CÁCH TÍô caromẫu hình vuôngTiếng Anh: lattice; check (pattern of squares)Chữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 格子格子呢gé zi ní vải tartan; vải plaid格子间gé zi jiān gian làm việc nhỏ格子棉布gé zi mián bù vải gingham格子花呢gé zi huā ní vải tartan; vải plaid