Từ điển › 次级次级次級 nghĩa là gìcì jíHán Việt: THỨ CẤPthứ cấpNghĩa cì jíHán Việt: THỨ CẤPthứ cấpTiếng Anh: secondaryChữ thành phần次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 次级次级贷款cì jí dài kuǎn cho vay dưới chuẩn; viết tắt của 次貸|次贷[ci4 dai4]次级抵押贷款cì jí dǐ yā dài kuǎn khoản vay thế chấp dưới chuẩn次级房屋信贷危机cì jí fáng wū xìn dài wēi jī khủng hoảng tín dụng thế chấp dưới chuẩn