歌剧歌劇 nghĩa là gì
gē jùHán Việt: CA CƯA
nhạc kịch phương Tây
Nghĩa
gē jùHSK 7Hán Việt: CA CƯA
- nhạc kịch phương Tây
- LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]
Tiếng Anh: Western opera; CL:場|场[chang3],齣|出[chu1]
gē jùHán Việt: CA CƯA
nhạc kịch phương Tây
Tiếng Anh: Western opera; CL:場|场[chang3],齣|出[chu1]