Từ điển › 歌唱歌唱 nghĩa là gìgē chàngHán Việt: CA XƯỚNGhátNghĩa gē chàngHSK 6Hán Việt: CA XƯỚNGhátTiếng Anh: to singChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 歌唱歌唱家gē chàng jiā ca sĩ歌唱赛gē chàng sài cuộc thi hát