正确正確 nghĩa là gì
zhèng quèHán Việt: CHÍNH XÁC
đúng; chính xác; phải; hợp lý
Nghĩa
zhèng quèHSK 2Hán Việt: CHÍNH XÁCPhổ biến #1163
- đúng; chính xác; phải; hợp lý
Tiếng Anh: correct; sound; right; proper
zhèng quèHán Việt: CHÍNH XÁC
đúng; chính xác; phải; hợp lý
Tiếng Anh: correct; sound; right; proper