Từ điển › 武器武器 nghĩa là gìwǔ qìHán Việt: VŨ KHÍvũ khíNghĩa wǔ qìHSK 3Hán Việt: VŨ KHÍPhổ biến #1505vũ khíđồ quân dụngLT:種|种[zhong3]Tiếng Anh: weapon; arms; CL:種|种[zhong3]Chữ thành phần武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 武器武器级wǔ qì jí cấp độ vũ khí武器禁运wǔ qì jìn yùn cấm vận vũ khí武器系统wǔ qì xì tǒng hệ thống vũ khí武器可用物质wǔ qì kě yòng wù zhì vật liệu có thể dùng làm vũ khí武器级别材料wǔ qì jí bié cái liào vật liệu cấp độ vũ khí