Từ điển › 气体气体氣體 nghĩa là gìqì tǐHán Việt: KHÍ THỂkhí (tức chất khí)Nghĩa qì tǐHSK 5Hán Việt: KHÍ THỂkhí (tức chất khí)Tiếng Anh: gas (i.e. gaseous substance)Chữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 气体气体扩散qì tǐ kuò sàn khuếch tán khí气体离心qì tǐ lí xīn máy ly tâm khí