Từ điển › 水晶水晶 nghĩa là gìshuǐ jīngHán Việt: THUỶ TINHtinh thểNghĩa shuǐ jīngHSK 7Hán Việt: THUỶ TINHtinh thểTiếng Anh: crystalChữ thành phần水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →晶jīng · Hán Việt: tinhcrystal; bright, clear, radiant12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 水晶水晶宫Shuǐ jīng gōng Cung Pha Lê水晶球shuǐ jīng qiú quả cầu pha lê