Từ điển › 汁汁 nghĩa là gìzhīHán Việt: CHẤPnước épNghĩa zhīHSK 7Hán Việt: CHẤPPhổ biến #3498nước épTiếng Anh: juiceChữ thành phần汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 汁汁水zhī shuǐ (tiếng địa phương) nước ép汁液zhī yè nước ép