Từ điển › 汉字汉字漢字 nghĩa là gìhàn zìHán Việt: HÁN TỰchữ HánNghĩa hàn zìHSK 1Hán Việt: HÁN TỰchữ HánLT:個|个[ge4]Nhật: kanjiHàn: hanjaViệt: hán tựTiếng Anh: Chinese character(s)Chữ thành phần汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 汉字汉字字体hàn zì zì tǐ phong cách thư pháp của chữ Hán; kiểu chữ; phông chữ汉字查字法hàn zì chá zì fǎ phương pháp tra cứu chữ Hán