污染 nghĩa là gì
wū rǎnHán Việt: Ô NHUỘM
gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
Nghĩa
wū rǎnHSK 5Hán Việt: Ô NHUỘMPhổ biến #3379
- gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
Tiếng Anh: (lit. and fig.) to pollute; to contaminate
wū rǎnHán Việt: Ô NHUỘM
gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
Tiếng Anh: (lit. and fig.) to pollute; to contaminate