Từ điển › 污水污水 nghĩa là gìwū shuǐHán Việt: Ô THUỶnước thảiNghĩa wū shuǐHSK 5Hán Việt: Ô THUỶnước thảiTiếng Anh: sewageChữ thành phần污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 污水污水坑wū shuǐ kēng hố phân污水管wū shuǐ guǎn ống nước thải污水处理厂wū shuǐ chǔ lǐ chǎng nhà máy xử lý nước thải