汤加湯加 nghĩa là gì
Tāng jiāHán Việt: THANG GIA
Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương
Nghĩa
Tāng jiāHán Việt: THANG GIA
- Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương
Tiếng Anh: Tonga, South Pacific archipelago kingdom
Tāng jiāHán Việt: THANG GIA
Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương
Tiếng Anh: Tonga, South Pacific archipelago kingdom