油光 nghĩa là gì
yóu guāngHán Việt: DẦU QUANG
bóng loáng
Nghĩa
yóu guāngHán Việt: DẦU QUANG
- bóng loáng
- lấp lánh
- sáng bóng (do nhờn)
- trơn
- trơn nhờn
- dầu mỡ
Tiếng Anh: glossy; gleaming; shiny (due to greasiness); slick; greasy; oily
yóu guāngHán Việt: DẦU QUANG
bóng loáng
Tiếng Anh: glossy; gleaming; shiny (due to greasiness); slick; greasy; oily