Từ điển › 注册注册註冊 nghĩa là gìzhù cèHán Việt: CHÚ SÁCHđăng kýNghĩa zhù cèHSK 5Hán Việt: CHÚ SÁCHPhổ biến #3097đăng kýghi danhTiếng Anh: to register; to enrollChữ thành phần注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →册cè · Hán Việt: sáchbook, volume, register, list5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 注册注册人zhù cè rén người đăng ký注册表zhù cè biǎo registry của Windows注册商标zhù cè shāng biāo thương hiệu đã đăng ký注册会计师zhù cè kuài jì shī kế toán viên công chứng