注意 nghĩa là gì
zhù yìHán Việt: CHÚ Ý
chú ý đến; quan tâm đến
Nghĩa
zhù yìHSK 3Hán Việt: CHÚ ÝPhổ biến #547
- chú ý đến; quan tâm đến
Tiếng Anh: to take note of; to pay attention to
Chữ thành phần
Từ ghép với 注意
- 注意力zhù yì lì sự chú ý
- 注意力缺失症zhù yì lì quē shī zhèng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
- 注意力不足过动症zhù yì lì bù zú guò dòng zhèng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
- 注意力缺陷多动症zhù yì lì quē xiàn duō dòng zhèng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
- 注意力缺陷过动症zhù yì lì quē xiàn guò dòng zhèng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)