泻瀉 nghĩa là gì
xièHán Việt: TẢ
chảy ra nhanh
Nghĩa
xièHSK 7Hán Việt: TẢ
- chảy ra nhanh
- lũ lụt
- dòng nước xiết
- tiêu chảy
- thuốc nhuận tràng
Tiếng Anh: to flow out swiftly; to flood; a torrent; diarrhea; laxative
xièHán Việt: TẢ
chảy ra nhanh
Tiếng Anh: to flow out swiftly; to flood; a torrent; diarrhea; laxative