Từ điển › 活化活化 nghĩa là gìhuó huàHán Việt: HOẠT HOÁkích hoạtNghĩa huó huàHán Việt: HOẠT HOÁkích hoạtTiếng Anh: activationChữ thành phần活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 活化活化石huó huà shí hóa thạch sống活化分析huó huà fēn xī phân tích kích hoạt