浇澆 nghĩa là gì
jiāoHán Việt: KIÊU
rót chất lỏng
Nghĩa
jiāoHSK 7Hán Việt: KIÊU
- rót chất lỏng
- tưới (bằng guồng nước)
- tưới nước
- đúc (kim loại nóng chảy)
- đổ khuôn
Tiếng Anh: to pour liquid; to irrigate (using waterwheel); to water; to cast (molten metal); to mold