Từ điển › 测量测量測量 nghĩa là gìcè liángkhảo sátNghĩa cè liángHSK 4khảo sátđolườngxác địnhTiếng Anh: survey; to measure; to gauge; to determineChữ thành phần测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 测量测量船cè liáng chuán tàu khảo sát测量工具cè liáng gōng jù dụng cụ đo lường