Từ điển › 浑身浑身渾身 nghĩa là gìhún shēnkhắp ngườiNghĩa hún shēnHSK 7khắp ngườitừ đầu đến chânTiếng Anh: all over; from head to footChữ thành phần浑húnblended, mixed; muddy, turbid9 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 浑身浑身上下hún shēn shàng xià khắp người; từ đầu đến chân浑身解数hún shēn xiè shù dốc hết sức; dồn toàn lực; làm hết mình