Từ điển › 浪费浪费浪費 nghĩa là gìlàng fèilãng phíNghĩa làng fèiHSK 3Phổ biến #1924lãng phíphung phíTiếng Anh: to waste; to squanderChữ thành phần浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 浪费浪费者làng fèi zhě người lãng phí; người phung phí浪费金钱làng fèi jīn qián phung phí tiền; tiêu xài hoang phí