Từ điển › 海外海外 nghĩa là gìhǎi wàiHán Việt: HẢI NGOẠInước ngoài; hải ngoạiNghĩa hǎi wàiHSK 6Hán Việt: HẢI NGOẠInước ngoài; hải ngoạiTiếng Anh: overseas; abroadChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 海外海外版hǎi wài bǎn phiên bản nước ngoài (của một tờ báo)海外华人hǎi wài Huá rén người Hoa hải ngoại海外赤子hǎi wài chì zǐ đồng bào hải ngoại yêu nước