Từ điển › 海峡海峡海峽 nghĩa là gìhǎi xiáHán Việt: HẢI GIÁPeo biển; kênhNghĩa hǎi xiáHSK 7Hán Việt: HẢI GIÁPeo biển; kênhTiếng Anh: strait; channelChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →峡xiá · Hán Việt: giápgorge, ravine, strait; isthmus9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 海峡海峡时报Hǎi xiá Shí bào Thời báo Eo biển海峡群岛Hǎi xiá Qún dǎo Quần đảo Channel海峡交流基金会Hǎi xiá Jiāo liú Jī jīn huì Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF); viết tắt thành 海基會|海基会[Hai3 ji1 hui4]海峡两岸关系协会Hǎi xiá Liǎng àn Guān xi Xié huì Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan của Trung Quốc (ARATS)