Từ điển › 海水海水 nghĩa là gìhǎi shuǐHán Việt: HẢI THUỶnước biểnNghĩa hǎi shuǐHSK 4Hán Việt: HẢI THUỶnước biểnTiếng Anh: seawaterChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 海水海水倒灌hǎi shuǐ dào guàn nước mặn xâm nhập海水养殖hǎi shuǐ yǎng zhí nuôi trồng thủy sản海水不可斗量hǎi shuǐ bù kě dǒu liáng xem 人不可貌相,海水不可斗量[ren2 bu4 ke3 mao4 xiang4 , hai3 shui3 bu4 ke3 dou3 liang2]