Từ điển › 海洋性海洋性 nghĩa là gìhǎi yáng xìngHán Việt: HẢI DƯƠNG TÍNHtính chất biểnNghĩa hǎi yáng xìngHán Việt: HẢI DƯƠNG TÍNHtính chất biểnTiếng Anh: maritimeChữ thành phần海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 海洋性海洋性气候hǎi yáng xìng qì hòu khí hậu biển海洋性贫血hǎi yáng xìng pín xuè bệnh tan máu bẩm sinh