Từ điển › 淌淌 nghĩa là gìtǎngnhỏ giọtNghĩa tǎngHSK 7nhỏ giọtchảy rỉrơi (nước mắt)Tiếng Anh: to drip; to trickle; to shed (tears)Chữ thành phần淌tǎngto trickle down, to flow, to drip; to shed tears11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 淌淌下tǎng xià để nhỏ giọt; chảy xuống; rơi (nước mắt)淌泪tǎng lèi rơi nước mắt淌口水tǎng kǒu shuǐ nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng淌眼泪tǎng yǎn lèi rơi nước mắt