深入 nghĩa là gì
shēn rùHán Việt: THÂM NHẬP
thâm nhập sâu
Nghĩa
shēn rùHSK 3Hán Việt: THÂM NHẬPPhổ biến #2940
- thâm nhập sâu
- kỹ lưỡng
Tiếng Anh: to penetrate deeply; thorough
shēn rùHán Việt: THÂM NHẬP
thâm nhập sâu
Tiếng Anh: to penetrate deeply; thorough