温和溫和 nghĩa là gì
wēn hé · wēn huoHán Việt: ỒN HOÀ
nhẹ nhàng
Nghĩa (2 cách đọc)
wēn héHSK 5Hán Việt: ỒN HOÀ
- nhẹ nhàng
- dịu dàng
- ôn hòa
Tiếng Anh: mild; gentle; moderate
wēn huoHSK 5Hán Việt: ỒN HOÀ
- ôn hòa
Tiếng Anh: lukewarm
wēn hé · wēn huoHán Việt: ỒN HOÀ
nhẹ nhàng
Tiếng Anh: mild; gentle; moderate
Tiếng Anh: lukewarm