Từ điển › 温室温室溫室 nghĩa là gìwēn shìHán Việt: ỒN THẤTnhà kínhNghĩa wēn shìHSK 7Hán Việt: ỒN THẤTnhà kínhTiếng Anh: greenhouseChữ thành phần温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 温室温室效应wēn shì xiào yìng hiệu ứng nhà kính温室气体wēn shì qì tǐ khí nhà kính温室废气储存wēn shì fèi qì chǔ cún lưu trữ khí nhà kính