Từ điển › 潜在潜在潛在 nghĩa là gìqián zàiHán Việt: TIỀM TẠIẩn giấuNghĩa qián zàiHSK 7Hán Việt: TIỀM TẠIẩn giấutiềm ẩntiềm tàngTiếng Anh: hidden; potential; latentChữ thành phần潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 潜在潜在威胁qián zài wēi xié mối đe dọa tiềm ẩn; mối nguy hiểm tiềm tàng潜在媒介qián zài méi jiè vật trung gian tiềm năng潜在危险度qián zài wēi xiǎn dù mức độ nguy hiểm tiềm ẩn