火车火車 nghĩa là gì
huǒ chēHán Việt: HOẢ XA
tàu hỏa
Nghĩa
huǒ chēHSK 1Hán Việt: HOẢ XAPhổ biến #2791
- tàu hỏa
- LT:列[lie4],節|节[jie2],班[ban1],趟[tang4]
Tiếng Anh: train; CL:列[lie4],節|节[jie2],班[ban1],趟[tang4]
huǒ chēHán Việt: HOẢ XA
tàu hỏa
Tiếng Anh: train; CL:列[lie4],節|节[jie2],班[ban1],趟[tang4]