Từ điển › 灯笼灯笼燈籠 nghĩa là gìdēng lóngHán Việt: ĐĂNG LỒNGđèn lồngNghĩa dēng lóngHSK 7Hán Việt: ĐĂNG LỒNGđèn lồngTiếng Anh: lanternChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →笼lóng · Hán Việt: lồngbasket; cage; bamboo basket used to serve dimsum11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 灯笼灯笼果dēng lóng guǒ quả tầm bóp; quả lồng đèn; Physalis peruviana灯笼花dēng lóng huā hoa đăng lồng灯笼裤dēng lóng kù quần chẽn; quần knickerbocker; quần plus four灯笼鱼dēng lóng yú cá đèn lồng