Từ điển › 灯芯灯芯燈芯 nghĩa là gìdēng xīnxem 燈心|灯心[deng1 xin1]Nghĩa dēng xīnxem 燈心|灯心[deng1 xin1]Tiếng Anh: variant of 燈心|灯心[deng1 xin1]Chữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →芯xīncore, pith; the pith of a rush (Juncus effusus)7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 灯芯灯芯绒dēng xīn róng vải nhung kẻ (dệt may)灯芯草dēng xīn cǎo xem 燈心草|灯心草[deng1 xin1 cao3]