Từ điển › 点头点头點頭 nghĩa là gìdiǎn tóuHán Việt: ĐIỂM ĐẦUgật đầuNghĩa diǎn tóuHSK 2Hán Việt: ĐIỂM ĐẦUgật đầuTiếng Anh: to nodChữ thành phần点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 点头点头之交diǎn tóu zhī jiāo quen biết xã giao点头咂嘴diǎn tóu zā zuǐ gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ)点头哈腰diǎn tóu hā yāo gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòng点头招呼diǎn tóu zhāo hū gật đầu chào hỏi