Từ điển › 烂泥烂泥爛泥 nghĩa là gìlàn níHán Việt: LẠN LẦYbùnNghĩa làn níHán Việt: LẠN LẦYbùnlầy lộiTiếng Anh: mud; mireChữ thành phần烂làn · Hán Việt: lạnovercooked, overripe; rotten, spoiled9 nét · Xem thứ tự nét →泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 烂泥烂泥扶不上墙làn ní fú bù shàng qiáng vô dụng (thành ngữ); vô giá trị; kém cỏi烂泥糊不上墙làn ní hú bù shàng qiáng xem 爛泥扶不上牆|烂泥扶不上墙[lan4 ni2 fu2 bu4 shang4 qiang2]