Từ điển › 烟熏烟熏煙燻 nghĩa là gìyān xūnkhóiNghĩa yān xūnkhóixông khóiTiếng Anh: smoke; to fumigateChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →熏xūnto smoke, to cure meat; vapor, smoke, fog14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 烟熏烟熏妆yān xūn zhuāng trang điểm mắt khói烟熏眼yān xūn yǎn kiểu mắt khói (trang điểm)烟熏火燎yān xūn huǒ liǎo khói lửa mịt mù (thành ngữ); bị lửa và khói bao quanh