Từ điển › 热水热水熱水 nghĩa là gìrè shuǐHán Việt: NHIỆT THUỶnước nóngNghĩa rè shuǐHSK 6Hán Việt: NHIỆT THUỶnước nóngTiếng Anh: hot waterChữ thành phần热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 热水热水器rè shuǐ qì máy nước nóng热水澡rè shuǐ zǎo tắm nước nóng热水瓶rè shuǐ píng bình giữ nhiệt; bình chân không; bình đun nước nóng (thiết bị)热水袋rè shuǐ dài túi chườm nóng