照片 nghĩa là gì
zhào piànHán Việt: CHIẾU PHIẾN
bức ảnh
Nghĩa
zhào piànHSK 2Hán Việt: CHIẾU PHIẾNPhổ biến #766
- bức ảnh
- hình ảnh
- LT:張|张[zhang1],套[tao4],幅[fu2]
Tiếng Anh: photograph; CL:張|张[zhang1],幅[fu2]
zhào piànHán Việt: CHIẾU PHIẾN
bức ảnh
Tiếng Anh: photograph; CL:張|张[zhang1],幅[fu2]