Từ điển › 照相照相 nghĩa là gìzhào xiàngHán Việt: CHIẾU TƯƠNGchụp ảnhNghĩa zhào xiàngHSK 2Hán Việt: CHIẾU TƯƠNGchụp ảnhTiếng Anh: to take a photographChữ thành phần照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 照相照相机zhào xiàng jī máy ảnh; Lượng từ: 個|个[ge4], 架[jia4], 部[bu4], 台[tai2], 隻|只[zhi1]照相馆zhào xiàng guǎn studio chụp ảnh照相排版zhào xiàng pái bǎn sắp chữ chụp ảnh; photocomposition