燃气燃氣 nghĩa là gì
rán qìHán Việt: NHEN KHÍ
khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)
Nghĩa
rán qìHSK 7Hán Việt: NHEN KHÍ
- khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)
Tiếng Anh: fuel gas (coal gas, natural gas, methane etc)
rán qìHán Việt: NHEN KHÍ
khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)
Tiếng Anh: fuel gas (coal gas, natural gas, methane etc)