Từ điển › 爵士爵士 nghĩa là gìjué shìHán Việt: TƯỚC SĨhiệp sĩNghĩa jué shìHSK 7Hán Việt: TƯỚC SĨhiệp sĩNgàitừ mượn jazzTiếng Anh: knight; Sir; (loanword) jazzChữ thành phần爵jué · Hán Việt: tướcnoble; a feudal rank or title17 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 爵士爵士乐jué shì yuè nhạc jazz (từ mượn)爵士舞jué shì wǔ nhảy jazz (từ mượn)爵士鼓jué shì gǔ bộ trống (Đài Loan)爵士音乐jué shì yīn yuè nhạc jazz (từ mượn)