Từ điển › 牛仔牛仔 nghĩa là gìniú zǎiHán Việt: NGƯU TỬcao bồiNghĩa niú zǎiHán Việt: NGƯU TỬcao bồiTiếng Anh: cowboyChữ thành phần牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →仔zǐ · Hán Việt: tửsmall thing, child; young animal5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 牛仔牛仔裤niú zǎi kù quần jean; LT:條|条[tiao2]牛仔布niú zǎi bù vải denim