Từ điển › 玩具玩具 nghĩa là gìwán jùHán Việt: NGOẠN CỤđồ chơiNghĩa wán jùHSK 3Hán Việt: NGOẠN CỤPhổ biến #3240đồ chơiTiếng Anh: plaything; toyChữ thành phần玩wán · Hán Việt: ngoạnto play with, to joke, to entertain8 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 玩具玩具厂wán jù chǎng nhà máy đồ chơi玩具枪wán jù qiāng súng đồ chơi