现实現實 nghĩa là gì
xiàn shíHán Việt: HIỆN THỰC
thực tế; hiện thực
Nghĩa
xiàn shíHSK 3Hán Việt: HIỆN THỰCPhổ biến #1237
- thực tế; hiện thực
- thật; thực
- tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi
Tiếng Anh: reality; actuality; real; actual; realistic; pragmatic; materialistic; self-interested